Dòng xe ben Dòng sản phẩm
GAO221(H)
Tuổi thọ lốp kéo dài • Khả năng chịu tải cao • Lực kéo
-
CHỈ SỐ PLY18 - 20
-
CHỈ SỐ TỐC ĐỘE - F`
-
CHỈ SỐ TẢI TRỌNG152/149 - 156/153
TÍNH NĂNG VÀ LỢI ÍCH
-
1 Cấu trúc đai lốp đặc biệt Gân bảo vệ hông lốp tăng cường Thiết kế đẩy đá trong rãnh gai Hợp chất chống cắt và chống sứt mẻ dành cho điều kiện khai thác mỏ và vận chuyển vật liệu
Kéo dài tuổi thọ lốp -
2 Thiết kế thân lốp và tanh lốp được gia cường
Tăng khả năng chịu tải -
3 Thiết kế khối gai lớn
Khả năng bám đường và hiệu suất phanh tốt hơn
NHẬN HỖ TRỢ
MẠNG LƯỚI HƠN 3.000 ĐẠI LÝ CỦA CHÚNG TÔI LUÔN SẴN SÀNG HỖ TRỢ BẠN 24/7
| Tire Size |
PR | Load Index |
Speed Rating |
Approved Rim |
Outer Diameter (mm) |
Tread Depth (mm) |
Max Load (kg) |
Max Pressure kPa
PSI
|
|
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12R22.5 | 18PR | 152/149 | F | 9 | 1085 | 23.5 | 3550/3250 | 930/930 | 135/135 |
| 11.00R20 | 18PR | 152/149 | F | 8 | 1096 | 23.5 | 3550/3250 | 930/930 | 135/135 |
| *12.00R20 | 20PR | 156/153 | E | 8.5 | 1136 | 1136 | 400/3650 | 900/900 | 130/130 |
*GAO221H *
NHẬN HỖ TRỢ
MẠNG LƯỚI HƠN 3.000 ĐẠI LÝ CỦA CHÚNG TÔI LUÔN SẴN SÀNG HỖ TRỢ BẠN 24/7
| PHÂN KHÚC SẢN PHẨM | Đường nhựa & địa hình |
|---|---|
| < 50 | |
| 2 - 10 | |
| < 50 |
ĐÁNH GIÁ ĐỘ PHÙ HỢP CỦA PHƯƠNG TIỆN
- Xe của bạn có phải là xe ben không? Công suất có dưới 300 mã lực (hp) không?
- Các chuyến đi một chiều của bạn thường dưới 100 km phải không?
- Trong mỗi chuyến đi, quãng đường địa hình khắc nghiệt như đường sỏi đá, đường bùn lầy hoặc đường mỏ có dài khoảng 2–10 km không?
- Xe của bạn có thường xuyên chở quá tải không? Tải trọng thực tế có thường vượt quá 50% tải trọng quy định không?
- Khi chở đầy tải, tốc độ trung bình của xe có dưới 50 km/h không?
NHẬN HỖ TRỢ
Our network of more than 3,000 dealer is connected to your needs 24/7
NHẬN HỖ TRỢ
MẠNG LƯỚI HƠN 3.000 ĐẠI LÝ CỦA CHÚNG TÔI LUÔN SẴN SÀNG HỖ TRỢ BẠN 24/7
Xe ben 4x2
4x2 Dump Truck 2 Front Weels + 4 Rear Weels
Xe ben 6x4
2 Front Weels + 8 Rear Weels
Xe ben 8x4
4 bánh trước + 8 bánh sau
NHẬN HỖ TRỢ
products.support_description