Dòng xe ben Dòng sản phẩm

GAO822

  • wheel-position-icon Mọi vị trí
  • category-icon Đường địa hình / Off-Road
slider
slider
slider
slider
slider
slider

Lực kéo cao, vận hành off-road, tuổi thọ sử dụng kéo dài

Lốp được thiết kế dành cho những tài xế thường xuyên vận hành trong điều kiện off-road khắc nghiệt và tải nặng. Với thiết kế gai lốp mạnh mẽ và vai lốp mở, sản phẩm mang lại lực kéo vượt trội và khả năng tự làm sạch bùn hiệu quả giúp xe luôn vận hành liên tục. Rãnh gai sâu và lớp cao su đế dày giúp chống cắt, rách và thủng, phù hợp cho địa hình gồ ghề. Cấu trúc gia cường giúp chịu tải nặng dễ dàng, trong khi hợp chất cao su bền bỉ mang lại tuổi thọ dài hơn. Bền bỉ, mạnh mẽ và sẵn sàng cho mọi công việc.

  • CHỈ SỐ PLY
    18 - 20
  • CHỈ SỐ TỐC ĐỘ
    F - J
  • CHỈ SỐ TẢI TRỌNG
    152/149 - 160/156

Công nghệ Guard+

Công nghệ chống ồn

TÍNH NĂNG VÀ LỢI ÍCH
  • TÍNH NĂNG VÀ LỢI ÍCH
  • PHẠM VI KÍCH THƯỚC
  • ĐIỀU KIỆN SỬ DỤNG
  • CÁC LOẠI XE CHÍNH
  • 1 Thiết kế gai khối mạnh mẽ kết hợp vai lốp mở

    Mang lại lực kéo cao cùng khả năng tự làm sạch hiệu quả
  • 2 Thiết kế gai lốp sâu

    Kéo dài tuổi thọ sử dụng của lốp
  • 3 Thiết kế thanh liên kết giữa các khối gai trung tâm

    Ngăn ngừa hiệu quả hiện tượng rách khối gai
  • 4 Cấu trúc thân lốp và tanh lốp được gia cường

    Tăng độ bền của thân lốp và tanh lốp, đồng thời nâng cao khả năng chống hư hại trong điều kiện tải trọng nặng
  • 5 Hợp chất mặt gai được phát triển theo công thức đặc biệt

    Mang lại khả năng chống cắt và chống sứt mẻ vượt trội trong điều kiện địa hình khắc nghiệt
  • 6 Lớp cao su đáy gai được tăng cường độ dày

    Bảo vệ đáy rãnh khỏi hiện tượng rách và đâm thủng

NHẬN HỖ TRỢ

MẠNG LƯỚI HƠN 3.000 ĐẠI LÝ CỦA CHÚNG TÔI LUÔN SẴN SÀNG HỖ TRỢ BẠN 24/7

Tire
Size
PR Load
Index
Speed
Rating
Approved
Rim
Outer Diameter
(mm)
Tread Depth
(mm)
Max Load
(kg)
Max Pressure
kPa
PSI
7.50R16 LT 14 122/121 F 6.00 808 16 1500/1450 700/700 102/102
10.00R20 18 149/146 F 7.5 1054 22.6 3250 / 3000 930 / 930 135 / 135
11.00R20 18 152/149 F 8 1096 23.5 3550 / 3250 930/930 135/135
12.00R20 20 156/153 F 8.50 1136 24.5 4000/3650 900/900 130/130
11.00R20 18 152/149 F 8.0 1096 23.5 3550/3250 930/930 135/135
12.00R20 20 156/153 F 8.5 1136 24.5 4000/3650 900/900 130/130
295/80R22.5 18 152/149 J 9.00 1050 21 3550/3250 900/900 130/130
12R22.5 18 152/149 F 9.00 1096 23.5 3550/3250 930/930 135/135
325/95R24 22 162/160 G 9 1228 26 4750/4500 850/850 123/123
12.00R24 20 160/156 F 8.5 1226 31 4500/4000 850/850 123/123

TEST NOTE *

NHẬN HỖ TRỢ

MẠNG LƯỚI HƠN 3.000 ĐẠI LÝ CỦA CHÚNG TÔI LUÔN SẴN SÀNG HỖ TRỢ BẠN 24/7

PHÂN KHÚC SẢN PHẨM Đường nhựa & địa hình
Cự ly di chuyển một chiều (km) < 50
Cự ly đường không nhựa hóa (km) 2 - 10
Tốc độ trung bình (km/h) < 50

ĐÁNH GIÁ ĐỘ PHÙ HỢP CỦA PHƯƠNG TIỆN

  • Xe của bạn có phải là xe ben không? Công suất có dưới 300 mã lực (hp) không?
  • Các chuyến đi một chiều của bạn thường dưới 100 km phải không?
  • Trong mỗi chuyến đi, quãng đường địa hình khắc nghiệt như đường sỏi đá, đường bùn lầy hoặc đường mỏ có dài khoảng 2–10 km không?
  • Xe của bạn có thường xuyên chở quá tải không? Tải trọng thực tế có thường vượt quá 50% tải trọng quy định không?
  • Khi chở đầy tải, tốc độ trung bình của xe có dưới 50 km/h không?

NHẬN HỖ TRỢ

Our network of more than 3,000 dealer is connected to your needs 24/7

NHẬN HỖ TRỢ

MẠNG LƯỚI HƠN 3.000 ĐẠI LÝ CỦA CHÚNG TÔI LUÔN SẴN SÀNG HỖ TRỢ BẠN 24/7

Xe ben 4x2

4x2 Dump Truck 2 Front Weels + 4 Rear Weels

Xe ben 6x4

2 Front Weels + 8 Rear Weels

Xe ben 8x4

4 bánh trước + 8 bánh sau

NHẬN HỖ TRỢ

products.support_description