Dòng xe khách & Xe buýt Dòng sản phẩm

GT867

  • wheel-position-icon Mọi vị trí
  • category-icon Đường đô thị
slider
slider
slider
slider
slider
slider

Quãng đường dài hơn • Độ bền cao

Engineered for superior performance, it offers exceptional traction and grip on any surface. Built to last, its durable construction ensures longevity and reliability even under heavy loads and rough conditions.

  • CHỈ SỐ PLY
    14 - 20
  • CHỈ SỐ TỐC ĐỘ
    J - M
  • CHỈ SỐ TẢI TRỌNG
    130/128 - 158/150

Công nghệ Guard+

Công nghệ chống ồn

TÍNH NĂNG VÀ LỢI ÍCH
  • TÍNH NĂNG VÀ LỢI ÍCH
  • PHẠM VI KÍCH THƯỚC
  • ĐIỀU KIỆN SỬ DỤNG
  • CÁC LOẠI XE CHÍNH
  • 1 Hợp chất chống mài mòn dành cho xe buýt đô thị và vận tải thường xuyên khởi hành, dừng và chuyển hướng

    Mang lại hiệu suất chống mài mòn vượt trội, đáp ứng yêu cầu vận hành thực tế
  • 2 Công nghệ thân lốp phân bố lực đồng đều tiên tiến

    Phân bố lực đồng đều giúp tối ưu diện tích tiếp xúc ở nhiều mức tải khác nhau, đảm bảo độ mài mòn đồng đều
  • 3 Thiết kế rãnh zíc zắc và nhiều rãnh cắt đa góc

    Mang lại độ bám đường vượt trội và hạn chế trượt trên đường ướt
  • 4 Gân bảo vệ hông lốp

    Bảo vệ thân lốp và hông lốp khỏi va chạm lề đường và các tác động từ mặt đường
  • 5 Thân lốp được thiết kế tối ưu cho tái tạo mặt gai

    Tăng khả năng tái tạo mặt gai

NHẬN HỖ TRỢ

MẠNG LƯỚI HƠN 3.000 ĐẠI LÝ CỦA CHÚNG TÔI LUÔN SẴN SÀNG HỖ TRỢ BẠN 24/7

Tire
Size
PR Load
Index
Speed
Rating
Approved
Rim
Outer Diameter
(mm)
Tread Depth
(mm)
Max Load
(kg)
Max Pressure
kPa
PSI
245/70R19.5 16 136/134 M 7.50 839 15.8 2240/2120 825/825 120/120
245/70R19.5 18 141/140 M 7.50 839 15.8 2575/2500 860/860 125/125
245/70R19.5 18 141/140 M 7.50 839 15.8 2575/2500 860/860 125/125
245/70R19.5 16 136/134 M 7.50 839 15.8 2240/2120 825/825 120/120
295/80R22.5 18 152/149 J 9.00 1050 18.7 3550/3250 900/900 130/130
295/80R22.5 18 152/149 J 9.00 1050 18.7 3550/3250 900/900 130/130
315/80R22.5 18 158/150 J 9.00 1076 18.7 4250/3350 900/900 131/131
315/80R22.5 18 158/150 J 9.00 1076 18.7 4250/3350 900/900 131/131
275/70R22.5 18 152/148 J 8.25 958 18.7 3550/3150 900/900 130/130
275/70R22.5 16 150/145 J 8.25 958 18.7 3350/2900 900/900 130/130
275/70R22.5 18 152/148 J 8.25 958 18.7 3550/3150 900/900 130/130
275/70R22.5 16 150/145(154/148) J(E) 8.25 958 18.7 3350/2900 900/900 130/130
305/70R22.5 16 152/150(154/150) J(E) 9.00 1000 19 3550/3350 860/860 125/125
305/70R22.5 20 151/148 J 9.00 1006 19 3450/3150 900/900 130/130
305/70R22.5 20 151/148 J 9.00 1006 19 3450/3150 900/900 130/130
305/70R22.5 20 152/150(154/150) J(E) 9.00 1000 19 3550/3350 900/900 130/130
11R22.5 16 148/145 J 8.25 1050 18.7 3150/2900 850/850 123/123
8R22.5 14 130/128 J 6 935 15.8 1900/1800 830/830 120/120
8R22.5 14 130/128 J 6.00 935 15.8 1900/1800 830/830 120/120
9R22.5 16 139/137 J 6.75 974 15.8 2430/2300 930/930 135/135
9R22.5 16 139/137 J 6.75 974 15.8 2430/2300 930/930 135/135
10R22.5 16 144/142 J 7.50 1019 15.8 2800/2650 900/900 130/130
11R22.5 16 148/145 J 8.25 1054 18.7 3150/2900 830/830 120/120
11R22.5 18 149/146 J 8.25 1054 18.7 3250/3000 930/930 135/135
11R22.5 16 148/145 J 8.25 1054 18.7 3150/2900 830/830 120/120
12R22.5 18 152/149 J 9.00 1085 18.7 3550/3250 930/930 135/135

NHẬN HỖ TRỢ

MẠNG LƯỚI HƠN 3.000 ĐẠI LÝ CỦA CHÚNG TÔI LUÔN SẴN SÀNG HỖ TRỢ BẠN 24/7

PHÂN KHÚC SẢN PHẨM Đường nhựa & địa hình
Cự ly di chuyển một chiều (km) < 50
Cự ly đường không nhựa hóa (km) 2 - 10
Tốc độ trung bình (km/h) < 50

ĐÁNH GIÁ ĐỘ PHÙ HỢP CỦA PHƯƠNG TIỆN

  • Xe của bạn có phải là xe ben không? Công suất có dưới 300 mã lực (hp) không?
  • Các chuyến đi một chiều của bạn thường dưới 100 km phải không?
  • Trong mỗi chuyến đi, quãng đường địa hình khắc nghiệt như đường sỏi đá, đường bùn lầy hoặc đường mỏ có dài khoảng 2–10 km không?
  • Xe của bạn có thường xuyên chở quá tải không? Tải trọng thực tế có thường vượt quá 50% tải trọng quy định không?
  • Khi chở đầy tải, tốc độ trung bình của xe có dưới 50 km/h không?

NHẬN HỖ TRỢ

Our network of more than 3,000 dealer is connected to your needs 24/7

NHẬN HỖ TRỢ

MẠNG LƯỚI HƠN 3.000 ĐẠI LÝ CỦA CHÚNG TÔI LUÔN SẴN SÀNG HỖ TRỢ BẠN 24/7

Xe buýt 7-10m

Xe buýt trên 10m

NHẬN HỖ TRỢ

products.support_description